Kho từ › hsk6-textbook › 窜

/cuàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chạy trốn, lủi, chạy tán loạn; (giá cả, số liệu) vọt lên
一只老鼠从墙角窜了出来,把她吓了一跳。 · Yì zhī lǎoshǔ cóng qiángjiǎo cuàn le chūlái, bǎ tā xià le yí tiào.
→ Một con chuột từ góc tường lủi ra, làm cô ấy giật cả mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...