Kho từ › hsk5-textbook › 使劲儿

使劲儿 /shǐjìnr/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ra sức, dùng sức, gắng sức (khẩu ngữ)
这个箱子太重了,大家一起使劲儿抬。 · Zhège xiāngzi tài zhòng le, dàjiā yìqǐ shǐjìnr tái.
→ Cái thùng này nặng quá, mọi người cùng ráng sức khiêng nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...