Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 渗透

渗透 /shèntòu/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
thâm nhập, ngấm vào, penetrate
科技已渗透到生活的每个角落。 · Kējì yǐ shèntòu dào shēnghuó de měi ge jiǎoluò.
→ Công nghệ đã thâm nhập vào mọi góc khuất của cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...