Kho từ › hsk6-textbook › 阻碍

阻碍 /zǔ'ài/

HSK5 hsk6-textbook HSK
cản trở, ngăn trở; (danh) trở ngại
语言不通阻碍了两国企业之间的合作。 · Yǔyán bù tōng zǔ'ài le liǎng guó qǐyè zhījiān de hézuò.
→ Bất đồng ngôn ngữ đã cản trở sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...