Kho từ › hsk6-textbook › 溜

/liū/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chuồn, lẻn đi (đi lén không để ai biết); trượt
会还没开完,他就悄悄溜出去了。 · Huì hái méi kāi wán, tā jiù qiāoqiāo liū chūqù le.
→ Cuộc họp chưa xong mà anh ta đã lặng lẽ chuồn ra ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...