Kho từ › hsk5-textbook › 应付

应付 /yìngfu/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
đối phó, ứng phó, xoay xở; làm qua loa cho xong chuyện
这么多工作,他一个人应付不过来。 · Zhème duō gōngzuò, tā yí ge rén yìngfu bu guòlái.
→ Nhiều việc thế này, một mình anh ấy không xoay xở nổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...