Kho từ › hsk6-textbook › 搁

/gē/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đặt, để; cho thêm vào; gác lại, để đó
请把行李搁在门口,一会儿我来收拾。 · Qǐng bǎ xíngli gē zài ménkǒu, yīhuìr wǒ lái shōushi.
→ Xin hãy để hành lý ở cửa, lát nữa tôi sẽ dọn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...