Kho từ › hsk5-textbook › 撕

/sī/

HSK5 hsk5-textbook HSK
xé, xé rách
他生气地把那封信撕成了碎片。 · Tā shēngqì de bǎ nà fēng xìn sī chéng le suìpiàn.
→ Anh ấy tức giận xé nát lá thư đó thành từng mảnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...