Kho từ › hsk5-textbook › 假装

假装 /jiǎzhuāng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
giả vờ, giả bộ, vờ như
他假装没看见我,低着头走了过去。 · Tā jiǎzhuāng méi kànjiàn wǒ, dīzhe tóu zǒule guòqù.
→ Anh ta giả vờ không thấy tôi, cúi đầu đi thẳng qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...