Kho từ › hsk6-textbook › 摧残

摧残 /cuīcán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tàn phá, hủy hoại, vùi dập (sức khỏe, tinh thần, cây cối)
长期熬夜会严重摧残一个人的身体。 · Chángqī áoyè huì yánzhòng cuīcán yí ge rén de shēntǐ.
→ Thức khuya lâu ngày sẽ hủy hoại nghiêm trọng sức khỏe của một người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...