Kho từ › hsk6-textbook-b38 › 误导

误导 /wùdǎo/

HSK6 hsk6-textbook-b38 HSK
gây hiểu lầm, dẫn dắt sai
故意选择性报道可以在不撒谎的情况下严重误导受众。 · Gùyì xuǎnzéxìng bàodào kěyǐ zài bù sāhuǎng de qíngkuàng xià yánzhòng wùdǎo shòuzhòng.
→ Đưa tin có chọn lọc có chủ ý có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng cho khán thính giả mà không cần nói dối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...