Kho từ › hsk6-textbook › 奔驰

奔驰 /bēnchí/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phóng nhanh, chạy như bay, phi nhanh
火车在广阔的原野上奔驰。 · Huǒchē zài guǎngkuò de yuányě shàng bēnchí.
→ Đoàn tàu lao vun vút trên cánh đồng bao la.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...