Kho từ › hsk5-textbook › 洒

/sǎ/

HSK5 hsk5-textbook HSK
vẩy, rưới, tưới; làm đổ, làm sánh ra
他不小心把咖啡洒在了桌子上。 · Tā bù xiǎoxīn bǎ kāfēi sǎ zài le zhuōzi shang.
→ Anh ấy lỡ tay làm đổ cà phê ra bàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...