Kho từ › hsk6-textbook › 歪曲

歪曲 /wāiqū/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xuyên tạc, bóp méo (sự thật, ý nghĩa)
请不要歪曲我的意思,我从来没这么说过。 · Qǐng bùyào wāiqū wǒ de yìsi, wǒ cónglái méi zhème shuōguo.
→ Xin đừng bóp méo ý của tôi, tôi chưa bao giờ nói như vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...