Kho từ › hsk6-textbook › 屈服

屈服 /qūfú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khuất phục, chịu thua, đầu hàng (trước áp lực, khó khăn)
面对压力,他始终没有屈服。 · Miànduì yālì, tā shǐzhōng méiyǒu qūfú.
→ Trước áp lực, anh ấy vẫn không hề khuất phục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...