Kho từ › hsk5-textbook › 闯

/chuǎng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
xông vào, lao tới; bươn chải, lăn lộn (kiếm sống); gây (họa)
他没敲门就闯进了办公室。 · Tā méi qiāo mén jiù chuǎng jìnle bàngōngshì.
→ Anh ta không gõ cửa mà xông thẳng vào văn phòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...