Kho từ › hsk6-textbook › 示意

示意 /shìyì/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
ra hiệu, ra dấu (bằng ánh mắt, cử chỉ, lời nói)
老师用眼神示意他坐下。 · Lǎoshī yòng yǎnshén shìyì tā zuòxià.
→ Thầy giáo đưa mắt ra hiệu cho cậu ấy ngồi xuống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...