Kho từ › hsk6-textbook › 率领

率领 /shuàilǐng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
dẫn dắt, chỉ huy, dẫn đầu (đoàn, đội)
他率领球队拿到了本赛季的冠军。 · Tā shuàilǐng qiúduì ná dào le běn sàijì de guànjūn.
→ Anh ấy dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch mùa giải này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...