| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
xanh (xanh lục hoặc xanh lam), đen sẫm; trẻ tuổi
春天一到,山上的草就都青了。
Mùa xuân vừa đến là cỏ trên núi đều xanh cả. |
— | |
| 名 |
tro, bụi; (màu) xám
房间很久没打扫了,桌子上全是灰。
Lâu rồi không dọn phòng, mặt bàn toàn là bụi. |
— | |
| 形 |
tươi tắn, sặc sỡ, rực rỡ (nói về màu sắc)
小女孩穿着一条颜色鲜艳的裙子。
Cô bé mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ. |
— | |
| 形 |
màu tím, tía
她今天穿了一条紫色的裙子。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy màu tím. |
— | |
| 名 |
kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách
这家店的衣服样式很多,价格也不贵。
Quần áo ở cửa hàng này mẫu mã rất đa dạng, giá cũng không đắt. |
— | |
| 名 |
hình thái, hình dạng, dạng thức
水有三种形态:固体、液体和气体。
Nước có ba hình thái: rắn, lỏng và khí. |
— | |
| 名/形 |
màu xám; ảm đạm, u ám
|
— | |
| 名 |
kiểu, dạng, loại; công thức
|
— | |
| 名/形 |
đường thẳng; (tăng/giảm) thẳng đứng
|
— | |
| 形 |
dài
她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài. |
— | |
| 名/形 |
đối xứng
蝴蝶翅膀的对称美令人惊叹。
Vẻ đẹp đối xứng của cánh bướm thật đáng kinh ngạc. |
— | |
| 名 |
đường xoắn ốc, hình xoắn
鹦鹉螺的螺旋形状遵循黄金比例。
Hình xoắn ốc của ốc anh vũ tuân theo tỉ lệ vàng. |
— | |
| 名 |
phương tròn (hình vuông và tròn, khuôn mẫu)
没有规矩,不成方圆。
Không có khuôn phép thì không nên việc gì. (Không có quy tắc thì không có trật tự) |
— | |
| 形 |
dẹt, bẹp, mỏng dẹp
箱子被压得扁扁的,里面的东西都坏了。
Cái thùng bị đè bẹp dí, đồ đạc bên trong hỏng hết cả. |
— | |
| 名 |
màu hồng, màu hồng phấn
她把房间的墙刷成了淡淡的粉色。
Cô ấy sơn tường phòng thành màu hồng phấn nhàn nhạt. |
— | |
| 名 |
hình tam giác; (dùng như định ngữ) có ba góc, tam giác
他把纸巾折成一个小三角,放在杯子旁边。
Anh ấy gấp khăn giấy thành một hình tam giác nhỏ rồi đặt bên cạnh cốc. |
— | |
| 名 |
ánh sáng rực rỡ, vẻ rạng rỡ; (hình) vẻ vang, vinh dự
听到这个好消息,她的脸上顿时露出了光彩。
Nghe tin vui này, gương mặt cô ấy lập tức rạng rỡ hẳn lên. |
— | |
| 名 |
màu nâu
她今天背了一个棕色的皮包。
Hôm nay cô ấy đeo một chiếc túi da màu nâu. |
— | |
| 形 |
chói mắt, rực rỡ, chói lọi
阳光太耀眼了,我不得不戴上墨镜。
Nắng chói mắt quá, tôi đành phải đeo kính râm. |
— | |
| 形 |
trắng bệch, nhợt nhạt (sắc mặt); nhạt nhẽo, thiếu sức sống (lời lẽ, tác phẩm)
他脸色苍白,看上去像是病了。
Sắc mặt anh ấy nhợt nhạt, trông cứ như đang bị ốm. |
— | |
| 名 |
đường viền, hình dáng bên ngoài; nét khái quát, đại thể
天刚亮,远处山的轮廓渐渐清晰起来。
Trời vừa hửng sáng, đường nét của dãy núi phía xa dần dần hiện rõ. |
— | |
| 形 |
sắc, bén (dao, kéo); (lời lẽ) sắc sảo, đanh thép
这把刀非常锋利,用的时候要小心。
Con dao này rất sắc, khi dùng phải cẩn thận. |
— | |
| 名 |
cán, thân (bút, súng); cột, sào
|
— | |
| 形 |
nhọn, sắc; (âm) chói tai; thính, tinh
|
— | |
| 形 |
đỏ bừng, đỏ rực
|
— | |
| 形 |
cong, uốn cong, quanh co
|
— | |
| 名 |
hình, hình dạng, hình thể
|
— | |
| 名/量 |
kiểu, dáng, mẫu; (lượng từ) món, loại
|
— |
Đang tải...