Kho từ › hsk6-textbook › 憋

/biē/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nín, nhịn (thở, tiểu tiện); nén trong lòng, bức bối khó chịu
有话就直说吧,别憋在心里难受。 · Yǒu huà jiù zhí shuō ba, bié biē zài xīnlǐ nánshòu.
→ Có gì thì cứ nói thẳng đi, đừng nén trong lòng cho khó chịu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...