Kho từ › hsk6-textbook › 提示

提示 /tíshì/

HSK5 动/名 hsk6-textbook HSK
nhắc, gợi ý, lưu ý (ai điều gì); (danh) lời nhắc, gợi ý
老师提示我们注意这道题的时间限制。 · Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì zhè dào tí de shíjiān xiànzhì.
→ Thầy giáo nhắc chúng tôi chú ý giới hạn thời gian của câu này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...