Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 拿走

拿走 /názǒu/

HSK6 hsk3-textbook-b12 HSK
lấy đi, mang đi
我的书被他拿走了。 · Wǒ de shū bèi tā názǒu le.
→ Sách của tôi bị anh ấy lấy đi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...