Kho từ › hsk5-textbook › 妨碍

妨碍 /fáng'ài/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cản trở, gây trở ngại, làm vướng
请把车停好,不要妨碍别人通行。 · Qǐng bǎ chē tíng hǎo, bùyào fáng'ài biérén tōngxíng.
→ Xin hãy đỗ xe cho gọn, đừng cản trở người khác đi lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...