Kho từ › hsk30 › 开通

开通 /kāitōng/

HSK6 V hsk30 HSK
mở, khai thông (tuyến đường, dịch vụ)

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...