Kho từ › hsk6-textbook › 盯

/dīng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhìn chằm chằm, dán mắt vào; theo dõi sát, để mắt tới
他一直盯着手机屏幕,连饭都忘了吃。 · Tā yìzhí dīngzhe shǒujī píngmù, lián fàn dōu wàngle chī.
→ Cậu ấy cứ dán mắt vào màn hình điện thoại, quên cả ăn cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...