Kho từ › hsk6-textbook › 释放

释放 /shìfàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thả, phóng thích (người bị giam); giải phóng, tỏa ra (năng lượng, áp lực)
运动可以帮助我们释放压力。 · Yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen shìfàng yālì.
→ Vận động có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...