Kho từ › hsk6-textbook › 确立

确立 /quèlì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
xác lập, thiết lập (một cách vững chắc)
年轻时就应该确立明确的人生目标。 · Niánqīng shí jiù yīnggāi quèlì míngquè de rénshēng mùbiāo.
→ Ngay khi còn trẻ nên xác lập cho mình mục tiêu sống rõ ràng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...