Kho từ › hsk6-textbook › 揭露

揭露 /jiēlù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vạch trần, phơi bày, phanh phui (điều xấu, sự thật bị che giấu)
这篇报道揭露了那家公司的欺骗行为。 · Zhè piān bàodào jiēlù le nà jiā gōngsī de qīpiàn xíngwéi.
→ Bài báo này đã vạch trần hành vi lừa đảo của công ty đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...