Kho từ › hsk6-textbook › 展示

展示 /zhǎnshì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trưng bày, trình bày, phô bày, thể hiện (cho mọi người thấy rõ)
这次画展展示了三十位年轻画家的作品。 · Zhè cì huàzhǎn zhǎnshì le sānshí wèi niánqīng huàjiā de zuòpǐn.
→ Triển lãm tranh lần này trưng bày tác phẩm của ba mươi họa sĩ trẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...