Kho từ › hsk6-textbook › 毁灭

毁灭 /huǐmiè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hủy diệt, tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
一场大火毁灭了这片古老的森林。 · Yì chǎng dàhuǒ huǐmièle zhè piàn gǔlǎo de sēnlín.
→ Một trận cháy lớn đã hủy diệt cả khu rừng cổ này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...