Kho từ › hsk6-textbook › 穿越

穿越 /chuānyuè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xuyên qua, băng qua, vượt qua (không gian, thời gian)
这条铁路穿越了好几座大山。 · Zhè tiáo tiělù chuānyuè le hǎojǐ zuò dàshān.
→ Tuyến đường sắt này xuyên qua mấy ngọn núi lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...