Kho từ › hsk5-textbook › 摔

/shuāi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
ngã, té; ném mạnh xuống; làm rơi vỡ
路上很滑,你走慢点儿,小心摔倒。 · Lù shàng hěn huá, nǐ zǒu màn diǎnr, xiǎoxīn shuāidǎo.
→ Đường trơn lắm, cậu đi chậm thôi, coi chừng ngã.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...