Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 超越

超越 /chāoyuè/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
vượt qua, vượt lên
他超越了所有的竞争对手。 · Tā chāoyuè le suǒyǒu de jìngzhēng duìshǒu.
→ Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ cạnh tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...