Kho từ › hsk6-textbook › 做主

做主 /zuòzhǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tự quyết định, đứng ra làm chủ; đứng ra bênh vực, đòi lẽ công bằng cho ai
这件事你自己做主,不用问我的意见。 · Zhè jiàn shì nǐ zìjǐ zuòzhǔ, búyòng wèn wǒ de yìjiàn.
→ Chuyện này bạn tự quyết đi, không cần hỏi ý kiến tôi đâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...