Kho từ › hsk6-textbook › 眨

/zhǎ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chớp (mắt), nháy mắt
他眨了眨眼睛,好像没听懂我的话。 · Tā zhǎ le zhǎ yǎnjīng, hǎoxiàng méi tīngdǒng wǒ de huà.
→ Anh ấy chớp chớp mắt, có vẻ như không hiểu lời tôi nói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...