Kho từ › hsk6-textbook › 注视

注视 /zhùshì/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
chăm chú nhìn, dõi theo, quan sát kỹ
他一直注视着窗外,好像在等什么人。 · Tā yìzhí zhùshì zhe chuāng wài, hǎoxiàng zài děng shénme rén.
→ Anh ấy cứ chăm chú nhìn ra ngoài cửa sổ, hình như đang chờ ai đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...