Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 挽救

挽救 /wǎnjiù/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
cứu vãn, cứu sống
这次手术挽救了他的生命。 · Zhè cì shǒushù wǎnjiù le tā de shēngmìng.
→ Ca phẫu thuật này đã cứu mạng anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...