Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 包装

包装 /bāozhuāng/

HSK5 动/名 hsk5-textbook-b13 HSK
đóng gói, bao bì
礼物的包装很漂亮。 · Lǐwù de bāozhuāng hěn piàoliang.
→ Bao bì món quà rất đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...