Kho từ › hsk6-textbook-b4 › 足迹

足迹 /zújī/

HSK6 hsk6-textbook-b4 HSK
dấu chân, dấu vết
他的足迹遍布世界各地,每到一处都留下了温暖。 · Tā de zújī biànbù shìjiè gèdì, měi dào yī chù dōu liúxià le wēnnuǎn.
→ Dấu chân anh ấy khắp mọi nơi trên thế giới, đến đâu cũng để lại sự ấm áp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...