Kho từ › hsk6-textbook › 扛

/káng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vác (lên vai); gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, áp lực)
他一个人扛着两袋大米上了楼。 · Tā yí gè rén kángzhe liǎng dài dàmǐ shàngle lóu.
→ Một mình anh ấy vác hai bao gạo lên lầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...