Kho từ › hsk6-textbook › 垫

/diàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
lót, kê, đệm; trả tiền hộ trước (khẩu ngữ)
桌子有点儿晃,你在下面垫一张纸吧。 · Zhuōzi yǒudiǎnr huàng, nǐ zài xiàmiàn diàn yì zhāng zhǐ ba.
→ Cái bàn hơi lung lay, cậu kê một tờ giấy xuống dưới đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...