Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 走错

走错 /zǒucuò/

HSK5 hsk5-textbook-b33 HSK
đi nhầm, đi sai (đường/cửa)
我昨天走错了门,闹了个大笑话。 · Wǒ zuótiān zǒucuò le mén, nào le ge dà xiàohua.
→ Hôm qua tôi đi nhầm cửa, gây ra trò cười lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...