Kho từ › hsk6-textbook › 搂

/lǒu/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
ôm, ôm vào lòng, khoác vai
妈妈紧紧地搂着孩子,不停地安慰他。 · Māma jǐnjǐn de lǒuzhe háizi, bùtíng de ānwèi tā.
→ Người mẹ ôm chặt lấy đứa con, không ngừng dỗ dành nó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...