Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 拥有

拥有 /yōngyǒu/

HSK5 hsk5-textbook-b18 HSK
sở hữu, có được
我们曾经拥有过最美的时光。 · Wǒmen céngjīng yōngyǒu guò zuì měi de shíguāng.
→ Chúng tôi đã từng có những tháng năm đẹp nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...