Kho từ › hsk5-textbook › 牵

/qiān/

HSK6 hsk5-textbook HSK
dắt, kéo (bằng dây); nắm (tay); liên quan, dính líu
妈妈牵着孩子的手过马路。 · Māma qiānzhe háizi de shǒu guò mǎlù.
→ Mẹ nắm tay con qua đường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...