Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 扔

/rēng/

HSK5 hsk3-textbook-b13 HSK
vứt, ném
把垃圾扔了。 · Bǎ lājī rēng le.
→ Vứt rác đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...