Kho từ › hsk6-textbook › 隐瞒

隐瞒 /yǐnmán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giấu giếm, che giấu (sự thật, chuyện không muốn cho biết)
他向父母隐瞒了自己生病的事。 · Tā xiàng fùmǔ yǐnmánle zìjǐ shēngbìng de shì.
→ Anh ấy giấu bố mẹ chuyện mình bị bệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...