Kho từ › hsk6-textbook › 揉

/róu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xoa, day, bóp, dụi; nhào (bột), vò (giấy, quần áo)
眼睛不舒服的时候别用手揉,容易感染。 · Yǎnjing bù shūfu de shíhou bié yòng shǒu róu, róngyì gǎnrǎn.
→ Lúc mắt khó chịu đừng lấy tay dụi, dễ bị nhiễm trùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...