Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 沉浸

沉浸 /chénjìn/

HSK6 hsk6-textbook-b1 HSK
đắm chìm, ngâm mình (trong môi trường)
沉浸式学习法效果显著。 · Chénjìn shì xuéxí fǎ xiàoguǒ xiǎnzhù.
→ Phương pháp học ngâm mình có hiệu quả rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...