Kho từ › hsk6-textbook › 损坏

损坏 /sǔnhuài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
làm hư hỏng, làm hỏng, phá hỏng
搬家时不小心损坏了几件家具。 · Bānjiā shí bù xiǎoxīn sǔnhuài le jǐ jiàn jiājù.
→ Lúc chuyển nhà đã sơ ý làm hỏng mấy món đồ nội thất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...